Kozarmisleny SE
Hungary: Hungary
Kozarmisleny SE Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kozarmisleny SE ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Kozarmisleny SE là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Kozarmisleny SE để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Kozarmisleny SE đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kozarmisleny SE đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kozarmisleny SE tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Kozarmisleny SE tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Kozarmisleny SE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kozarmisleny SE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kozarmisleny SE ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kozarmisleny SE ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kozarmisleny SE ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kozarmisleny SE thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kozarmisleny SE thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kozarmisleny SE có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kozarmisleny SE thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kozarmisleny SE có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kozarmisleny SE thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kozarmisleny SE thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kozarmisleny SE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kozarmisleny SE có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kozarmisleny SE Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 7 | 2 | 57:18 | 39 | 70 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:28 | 27 | 60 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 57:39 | 18 | 56 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 50:35 | 15 | 51 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 36:27 | 9 | 51 | |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 46:32 | 14 | 50 | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 50:43 | 7 | 46 | |
| 8 | 30 | 13 | 7 | 10 | 45:39 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 13 | 5 | 12 | 41:40 | 1 | 44 | |
| 10 | 30 | 11 | 9 | 10 | 41:43 | -2 | 42 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 51:51 | 0 | 36 | |
| 12 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:54 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:50 | -21 | 26 | |
| 14 | 30 | 6 | 7 | 17 | 40:51 | -11 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 2 | 23 | 29:75 | -46 | 17 | |
| 16 | 30 | 4 | 4 | 22 | 21:59 | -38 | 16 |
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation